Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-0
Q1/2025
10
Q2/2025
17
Q3/2025
17
Q4/2025
7
Q1/2026
16
Q2/2026
30
Q3/2026
17
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 467 | 419 | 489 | 392 | 367 | 435 | 415 | 439 |
| Doanh thu thuần | 467 | 419 | 489 | 392 | 367 | 435 | 415 | 439 |
| Giá vốn hàng bán | 449 | 387 | 400 | 355 | 329 | 390 | 348 | 401 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 32 | 89 | 37 | 38 | 45 | 67 | 38 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 23 | 0 | 6 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 14 | 13 | 21 | 16 | 14 | 18 | 22 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 13 | 13 | 11 | 10 | 11 | 17 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 6 | 54 | 10 | 8 | 9 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 13 | 19 | 14 | 18 | 20 | 37 | 14 |
| Thu nhập khác | 3 | 0 | 5 | 8 | −4 | 1 | 1 | 12 |
| Chi phí khác | 4 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 3 | 8 | −7 | 0 | 0 | 8 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 13 | 22 | 22 | 11 | 20 | 37 | 22 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 2 | 4 | 5 | 3 | 4 | 10 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 2 | 4 | 5 | 3 | 4 | 8 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 11 | 17 | 17 | 8 | 17 | 29 | 17 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 10 | 17 | 17 | 7 | 16 | 30 | 17 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.