Thông tin cơ bản
Tầng 10-11, Tòa nhà ICON4, số 243A đường Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam · www.cienco4.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.126 | 2.343 | 2.090 | 1.885 | 2.726 | 2.629 | 3.265 | 3.198 |
| Giá vốn hàng bán | 2.637 | 1.983 | 1.730 | 1.493 | 2.328 | 2.225 | 2.787 | 2.825 |
| Lợi nhuận gộp | 489 | 360 | 360 | 392 | 398 | 404 | 478 | 373 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 2 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3.19897,9%
Doanh thu tài chính692,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.573 | — |
| 2024 | 3.573 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 2 |
| 2 |
| 4 |
| Chi phí quản lý | 104 | 70 | 69 | 86 | 93 | 120 | 142 | 137 |
| Lợi nhuận trước thuế | 159 | 107 | 92 | 87 | 186 | 161 | 215 | 115 |
| Thuế TNDN | 23 | 15 | 27 | 25 | 31 | 32 | 36 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế | 136 | 92 | 64 | 62 | 155 | 128 | 179 | 82 |
| Tăng trưởng LNST | +1,9% | −32,4% | −30,2% | −4,1% | +150,6% | −17,1% | +39,2% | −54,4% |
| Biên LN ròng | 4,4% | 3,9% | 3,1% | 3,3% | 5,7% | 4,9% | 5,5% | 2,5% |
| 2023 | 3.573 | — |
| 2022 | 2.247 | — |
| 2021 | 1.124 | — |
| 2020 | 1.000 | 120 |
| 2019 | 1.000 | — |
| 2018 | 1.000 | 120 |
| 2017 | 1.000 | 162 |
| 2016 | 1.000 | 155 |