Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
23
Q1/2025
17
Q2/2025
8
Q3/2025
42
Q4/2025
15
Q1/2026
6
Q2/2026
16
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.049 | 509 | 988 | 682 | 1.020 | 414 | 799 | 808 |
| Doanh thu thuần | 1.049 | 509 | 988 | 682 | 1.020 | 414 | 799 | 808 |
| Giá vốn hàng bán | 878 | 455 | 886 | 579 | 905 | 332 | 706 | 729 |
| Lợi nhuận gộp | 170 | 53 | 102 | 103 | 115 | 82 | 94 | 79 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 17 | 14 | 26 | 11 | 18 | 9 | 18 | 14 |
| Chi phí tài chính | 44 | 37 | 50 | 39 | 30 | 36 | 41 | 42 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 35 | 29 | 34 | 34 | 27 | 33 | 34 | 38 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 81 | 17 | 46 | 19 | 55 | 35 | 37 | 31 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −27 | −3 | −20 | −2 | −18 | −11 | −10 | −10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 35 | 10 | 11 | 53 | 29 | 9 | 23 | 8 |
| Thu nhập khác | 0 | 12 | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 12 | 2 | 2 | −3 | 2 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 34 | 21 | 13 | 55 | 26 | 11 | 23 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 4 | 6 | 13 | 9 | 5 | 8 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 | −1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 4 | 5 | 13 | 11 | 5 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | 17 | 8 | 42 | 15 | 6 | 16 | 4 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 23 | 17 | 8 | 42 | 15 | 6 | 16 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.