Thông tin cơ bản
198 Trường Chinh - Phường Lê Lợi - TP Vinh - Nghệ An
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 158 | 86 | 194 | 181 | 205 | 310 | 373 | 418 |
| Giá vốn hàng bán | 144 | 77 | 177 | 171 | 188 | 281 | 351 | 396 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 9 | 17 | 10 | 18 | 29 | 23 | 22 |
| Chi phí quản lý | 6 | 5 | 6 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần41899,8%
Doanh thu tài chính10,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 53 | — |
| 2024 | 53 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 11 |
| 24 |
| 15 |
| 13 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | -5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | -5 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | −8,7% | −1.623,8% | — | −34% | −96,2% | +353,6% | +353,8% | +117,6% |
| Biên LN ròng | 0,2% | -5,9% | 0,8% | 0,6% | 0% | 0,1% | 0,2% | 0,4% |
| 2023 |
53 |
— |
| 2022 | 53 | — |
| 2021 | 53 | — |
| 2020 | 53 | — |
| 2019 | 53 | — |
| 2018 | 53 | — |
| 2017 | 53 | — |
| 2016 | 53 | — |