Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2022) và giá hiện tại.
Q2/2020
0
Q3/2020
0
Q4/2020
1
Q1/2021
0
Q2/2021
0
Q3/2021
0
Q4/2021
0
Q1/2022
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2020 | Q3/2020 | Q4/2020 | Q1/2021 | Q2/2021 | Q3/2021 | Q4/2021 | Q1/2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 63 | 45 | 59 | 19 | 60 | 30 | 71 | 14 |
| Doanh thu thuần | 63 | 45 | 59 | 19 | 60 | 30 | 71 | 14 |
| Giá vốn hàng bán | 57 | 40 | 55 | 17 | 57 | 29 | 68 | 12 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 5 | 4 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 3 | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.