Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
6
Q4/2024
6
Q1/2025
-0
Q2/2025
17
Q3/2025
28
Q4/2025
9
Q1/2026
20
Q2/2026
28
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 235 | 145 | 165 | 166 | 183 | 109 | 188 | 193 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 235 | 145 | 165 | 166 | 181 | 109 | 188 | 193 |
| Giá vốn hàng bán | 208 | 129 | 151 | 131 | 138 | 88 | 149 | 149 |
| Lợi nhuận gộp | 27 | 16 | 14 | 35 | 43 | 21 | 38 | 43 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 7 | 8 | 9 | 7 | 5 | 6 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 6 | 7 | 7 | 4 | 7 | 9 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 7 | 0 | 21 | 35 | 12 | 24 | 31 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 7 | 0 | 21 | 35 | 12 | 23 | 31 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 1 | 0 | 4 | 7 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 1 | 0 | 4 | 7 | 2 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 6 | 0 | 17 | 28 | 9 | 20 | 28 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 6 | 0 | 17 | 28 | 9 | 20 | 28 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.