Thông tin cơ bản
2-12, Khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2015
2016
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 705 | 625 | 653 | 947 | 1.315 | 1.237 | 1.298 | 1.477 |
| Giá vốn hàng bán | 611 | 546 | 566 | 757 | 1.046 | 1.141 | 1.148 | 1.278 |
| Lợi nhuận gộp | 94 | 80 | 87 | 190 | 269 | 96 | 150 | 199 |
| Chi phí bán hàng | 43 | 36 | 55 | 135 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.47898,5%
Doanh thu tài chính221,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 181 | 24 |
| 2024 | 151 | 12 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 172 |
| 70 |
| 129 |
| 142 |
| Chi phí quản lý | 16 | 12 | 6 | 16 | 33 | 6 | 5 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 20 | 16 | 7 | 22 | 57 | 5 | 11 | 51 |
| Thuế TNDN | 3 | 3 | 1 | 4 | 13 | 1 | 2 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 17 | 13 | 6 | 18 | 43 | 4 | 9 | 44 |
| Tăng trưởng LNST | +307,1% | −26% | −54,9% | +214% | +144,4% | −91,5% | +152,1% | +364,9% |
| Biên LN ròng | 2,4% | 2% | 0,9% | 1,9% | 3,3% | 0,3% | 0,7% | 2,9% |
| 2023 | 151 | 13 |
| 2022 | 151 | 18 |
| 2021 | 151 | 3 |
| 2020 | 151 | 11 |
| 2019 | 151 | 14 |
| 2018 | 151 | 5 |
| 2016 | 151 | 7 |
| 2015 | 151 | 5 |