Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
9
Q2/2025
18
Q3/2025
8
Q4/2025
8
Q1/2026
10
Q2/2026
25
Q3/2026
12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 335 | 347 | 479 | 292 | 360 | 296 | 451 | 381 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Doanh thu thuần | 329 | 347 | 479 | 291 | 360 | 296 | 451 | 379 |
| Giá vốn hàng bán | 286 | 295 | 407 | 252 | 325 | 254 | 391 | 337 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 53 | 73 | 39 | 35 | 41 | 60 | 42 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 10 | 1 | 9 | 1 | 7 | 2 |
| Chi phí tài chính | 5 | 6 | 5 | 4 | 4 | 6 | 5 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 6 | 5 | 4 | 4 | −4 | 4 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 33 | 36 | 55 | 24 | 28 | 22 | 29 | 24 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 11 | 21 | 11 | 9 | 12 | 30 | 14 |
| Thu nhập khác | 2 | 4 | −4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 4 | −4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 11 | 21 | 10 | 9 | 12 | 30 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 9 | 18 | 8 | 8 | 10 | 25 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 9 | 18 | 8 | 8 | 10 | 25 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.