HOSE · Bất động sản khu công nghiệp
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp - Thương mại Củ Chi
Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
1
Q1/2025
15
Q2/2025
20
Q3/2025
10
Q4/2025
4
Q1/2026
15
Q2/2026
13
Q3/2026
17
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 101 | 92 | 96 | 95 | 100 | 102 | 123 | 114 |
| Doanh thu thuần | 101 | 92 | 96 | 95 | 100 | 102 | 123 | 114 |
| Giá vốn hàng bán | 95 | 83 | 79 | 81 | 87 | 89 | 114 | 101 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 9 | 17 | 13 | 12 | 13 | 10 | 13 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 9 | 13 | 10 | 10 | 11 | 14 | 14 |
| Chi phí tài chính | 2 | −7 | −7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 3 | 9 | 6 | 6 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 4 | 4 | 3 | 9 | 3 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 19 | 24 | 14 | 8 | 18 | 16 | 21 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 3 | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 19 | 27 | 14 | 6 | 18 | 16 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 4 | 7 | 3 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 4 | 6 | 4 | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 15 | 20 | 10 | 4 | 15 | 13 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 15 | 20 | 10 | 4 | 15 | 13 | 17 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.