Thông tin cơ bản
Số 2 - Lô KTM06. Đường số 6, Khu đô thị 5A, Phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ · www.pvcl.com.vn - www.dothi5a.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 330 | 529 | 881 | 974 | 516 | 317 | 302 | 307 |
| Giá vốn hàng bán | 274 | 457 | 746 | 790 | 390 | 196 | 196 | 231 |
| Lợi nhuận gộp | 56 | 72 | 135 | 184 | 127 | 120 | 106 | 76 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 23 | 55 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần31199,5%
Doanh thu tài chính10,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 596 | 28 |
| 2024 | 596 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 22 |
| 13 |
| 6 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 6 | 7 | 8 | 9 | 13 | 8 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 40 | 52 | 87 | 98 | 71 | 71 | 54 | 36 |
| Thuế TNDN | 8 | 10 | 17 | 20 | 14 | 13 | 11 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 32 | 42 | 70 | 78 | 56 | 58 | 42 | 28 |
| Tăng trưởng LNST | +208,2% | +31% | +65,4% | +11,8% | −28,1% | +2,8% | −26,6% | −32,9% |
| Biên LN ròng | 9,8% | 8% | 7,9% | 8% | 10,9% | 18,2% | 14,1% | 9,3% |
| 2023 | 596 | — |
| 2022 | 532 | — |
| 2021 | 475 | 44 |
| 2020 | 475 | 35 |
| 2019 | 475 | 31 |
| 2018 | 475 | — |
| 2017 | 355 | — |
| 2016 | 355 | — |