Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
14
Q2/2025
12
Q3/2025
7
Q4/2025
-5
Q1/2026
8
Q2/2026
1
Q3/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 54 | 67 | 132 | 79 | 33 | 71 | 66 | 53 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 51 | 67 | 132 | 79 | 28 | 69 | 65 | 53 |
| Giá vốn hàng bán | 34 | 40 | 104 | 58 | 29 | 47 | 55 | 39 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 28 | 28 | 21 | −1 | 22 | 10 | 14 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 10 | 8 | 10 | 10 | 2 | 9 | 7 | 10 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 6 | 8 | 8 | −3 | 6 | 4 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 18 | 16 | 9 | −5 | 10 | 1 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 18 | 15 | 9 | −6 | 10 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 4 | 3 | 2 | −1 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 4 | 3 | 2 | −1 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 14 | 12 | 7 | −5 | 8 | 1 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 14 | 12 | 7 | −5 | 8 | 1 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.