Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2018) và giá hiện tại.
Q1/2017
16
Q2/2017
12
Q3/2017
16
Q4/2017
6
Q1/2018
18
Q2/2018
9
Q3/2018
8
Q4/2018
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 159 | 166 | 174 | 222 | 221 | 247 | 245 | 268 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Doanh thu thuần | 159 | 166 | 174 | 222 | 217 | 243 | 239 | 262 |
| Giá vốn hàng bán | 132 | 143 | 146 | 202 | 187 | 216 | 217 | 239 |
| Lợi nhuận gộp | 27 | 22 | 28 | 20 | 31 | 27 | 22 | 23 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 5 | 7 | 5 | 5 | 7 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 4 | 3 | 4 | 3 | 4 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 19 | 13 | 17 | 6 | 19 | 13 | 9 | 5 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | 12 | 16 | 6 | 19 | 12 | 8 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 12 | 16 | 6 | 18 | 11 | 8 | 3 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 12 | 16 | 6 | 18 | 9 | 8 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.