Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
4
Q4/2024
4
Q1/2025
5
Q2/2025
5
Q3/2025
7
Q4/2025
11
Q1/2026
11
Q2/2026
13
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 46 | 46 | 47 | 59 | 72 | 80 | 94 | 114 |
| Doanh thu thuần | 46 | 46 | 47 | 59 | 72 | 80 | 94 | 114 |
| Giá vốn hàng bán | 34 | 32 | 33 | 41 | 52 | 52 | 69 | 83 |
| Lợi nhuận gộp | 12 | 13 | 14 | 18 | 20 | 28 | 25 | 31 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 8 | 8 | 8 | 11 | 15 | 12 | 15 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 5 | 7 | 11 | 9 | 14 | 14 | 16 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 5 | 7 | 7 | 9 | 14 | 13 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 4 | 5 | 6 | 7 | 11 | 11 | 13 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 4 | 5 | 5 | 7 | 11 | 11 | 13 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.