Thông tin cơ bản
328 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP.HCM · www.chuongduongcorp.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 437 | 474 | 322 | 769 | 1.325 | 1.304 | 1.169 | 1.240 |
| Giá vốn hàng bán | 393 | 431 | 290 | 722 | 1.266 | 1.208 | 1.101 | 1.190 |
| Lợi nhuận gộp | 44 | 43 | 32 | 47 | 59 | 96 | 68 | 50 |
| Chi phí bán hàng | — | — | 0 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.24095,9%
Doanh thu tài chính534,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 528 | — |
| 2024 | 220 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 2 |
| 1 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 13 | 18 | 22 | 36 | 47 | 40 | 38 | 26 |
| Lợi nhuận trước thuế | 40 | 43 | 34 | 36 | 5 | 21 | 12 | 21 |
| Thuế TNDN | 6 | 9 | 7 | 5 | 1 | 10 | -12 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 34 | 34 | 28 | 31 | 4 | 11 | 23 | 16 |
| Tăng trưởng LNST | +16,8% | +0,4% | −18,1% | +10,2% | −85,4% | +137,3% | +118,9% | −32,9% |
| Biên LN ròng | 7,7% | 7,2% | 8,6% | 4% | 0,3% | 0,8% | 2% | 1,3% |
| 2023 | 220 | 1 |
| 2022 | 220 | 2 |
| 2021 | 220 | — |
| 2020 | 157 | 63 |
| 2019 | 157 | 24 |
| 2018 | 157 | 27 |
| 2017 | 157 | 16 |
| 2016 | 157 | 16 |