Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
17
Q1/2025
2
Q2/2025
4
Q3/2025
8
Q4/2025
2
Q1/2026
1
Q2/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 235 | 441 | 257 | 245 | 289 | 449 | 217 | 473 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 235 | 441 | 257 | 245 | 289 | 449 | 217 | 473 |
| Giá vốn hàng bán | 226 | 431 | 243 | 233 | 263 | 451 | 204 | 439 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 10 | 14 | 12 | 26 | −2 | 13 | 34 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 21 | 4 | 5 | 4 | 39 | 3 | 30 |
| Chi phí tài chính | 7 | 27 | 11 | 11 | 16 | 21 | 8 | 28 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 25 | 11 | 10 | 16 | 21 | 8 | 27 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 7 | 5 | 6 | 6 | 10 | 5 | 16 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | −3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 21 |
| Thu nhập khác | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | −1 | 2 | 1 | 10 | 7 | 1 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6 | 0 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −19 | 0 | −1 | 0 | −3 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | −18 | 1 | −1 | 2 | 4 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 17 | 2 | 3 | 8 | 3 | 1 | 16 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 17 | 2 | 4 | 8 | 2 | 1 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.