Thông tin cơ bản
Tầng 5, Tháp CEO, HH2-1, ĐTM Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, phường Từ Liêm, Hà Nội · www.ceogroup.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.246 | 4.550 | 1.324 | 902 | 2.549 | 1.393 | 1.308 | 1.339 |
| Giá vốn hàng bán | 1.391 | 3.111 | 966 | 785 | 1.637 | 960 | 957 | 922 |
| Lợi nhuận gộp | 855 | 1.439 | 358 | 117 | 912 | 433 | 351 | 417 |
| Chi phí bán hàng | 61 | 210 | 77 | 31 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.33994,6%
Doanh thu tài chính765,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 5.674 | 8 |
| 2024 | 5.404 | 11 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 273 |
| 123 |
| 69 |
| 46 |
| Chi phí quản lý | 242 | 294 | 241 | 165 | 98 | 102 | 98 | 167 |
| Lợi nhuận trước thuế | 503 | 834 | -15 | 119 | 474 | 198 | 237 | 228 |
| Thuế TNDN | 131 | 227 | 88 | 37 | 163 | 77 | 71 | 22 |
| Lợi nhuận sau thuế | 372 | 608 | -103 | 82 | 311 | 121 | 166 | 206 |
| Tăng trưởng LNST | +15,9% | +63,4% | −117% | — | +278,2% | −61% | +36,9% | +24,1% |
| Biên LN ròng | 16,6% | 13,4% | -7,8% | 9,1% | 12,2% | 8,7% | 12,7% | 15,4% |
| 2023 | 5.147 | 33 |
| 2022 | 2.573 | 143 |
| 2021 | 2.573 | 26 |
| 2020 | 2.573 | 32 |
| 2019 | 2.573 | 280 |
| 2018 | 1.544 | 244 |
| 2017 | 1.544 | 194 |
| 2016 | 1.029 | 63 |