Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
44
Q4/2024
66
Q1/2025
39
Q2/2025
52
Q3/2025
47
Q4/2025
39
Q1/2026
63
Q2/2026
42
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 245 | 382 | 326 | 421 | 242 | 349 | 432 | 295 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 245 | 382 | 326 | 421 | 242 | 349 | 432 | 295 |
| Giá vốn hàng bán | 155 | 312 | 239 | 265 | 157 | 261 | 287 | 196 |
| Lợi nhuận gộp | 90 | 70 | 87 | 157 | 85 | 88 | 145 | 98 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 34 | 15 | 21 | 16 | 25 | 31 | 14 |
| Chi phí tài chính | 8 | 8 | 7 | 7 | 7 | 6 | 9 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 7 | 7 | 7 | 7 | 6 | 9 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 5 | 7 | 19 | 9 | 11 | 17 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 12 | 21 | 72 | 24 | 51 | 41 | 43 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 55 | 79 | 67 | 80 | 61 | 44 | 110 | 50 |
| Thu nhập khác | 4 | 2 | 2 | 3 | 2 | 10 | 4 | 4 |
| Chi phí khác | 0 | 4 | 7 | 27 | 3 | 4 | 1 | 7 |
| Lợi nhuận khác | 4 | −2 | −5 | −25 | −1 | 6 | 3 | −3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 60 | 76 | 62 | 55 | 60 | 51 | 113 | 47 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10 | 12 | 6 | 14 | 8 | 15 | 17 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | −22 | 3 | −14 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 12 | 6 | 16 | 8 | −7 | 19 | −7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 49 | 64 | 56 | 40 | 52 | 58 | 94 | 53 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 5 | −2 | 17 | −12 | 5 | 19 | 31 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 44 | 66 | 39 | 52 | 47 | 39 | 63 | 42 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.