Thông tin cơ bản
96 đường 15, khu phố 05, phường Bình Trưng, Tp Hồ Chi Minh, Việt Nam · www.vinaceglass.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 28 | 46 | 72 | 18 | 29 | 23 | 13 | 65 |
| Giá vốn hàng bán | 23 | 36 | 66 | 17 | 24 | 19 | 9 | 60 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 11 | 5 | 1 | 6 | 4 | 4 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần6594,6%
Doanh thu tài chính45,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 95 | — |
| 2024 | 95 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 8 | 9 | 6 | 5 | 6 | 5 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | -2 | 1 | 0 | -4 | -0 | 1 | 2 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | -2 | 0 | 0 | -4 | -0 | 1 | 2 | 5 |
| Tăng trưởng LNST | −121,8% | — | +172,9% | −3.636,2% | — | — | +101,7% | +211% |
| Biên LN ròng | -6,1% | 0,1% | 0,1% | -19,8% | -0,9% | 3,6% | 13,3% | 8,1% |
| 2023 |
95 |
— |
| 2022 | 95 | — |
| 2021 | 95 | — |
| 2020 | 95 | — |
| 2019 | 95 | — |
| 2018 | 95 | — |
| 2017 | 95 | — |
| 2016 | 95 | — |