Thông tin cơ bản
Tầng 1 - Tòa nhà Westa. 108 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP. Hà Nội. · www.coma18.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 24 | 3 | 26 | 30 | 83 | 66 | 94 | 457 |
| Giá vốn hàng bán | 15 | 2 | 202 | 14 | 88 | 45 | 68 | 320 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 1 | -176 | 16 | -5 | 21 | 27 | 137 |
| Chi phí bán hàng | — | 0 | — | — |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần45789,9%
Doanh thu tài chính5110,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 510 | — |
| 2024 | 315 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| — |
| — |
| 0 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 11 | 6 | 6 | 6 | 11 | 19 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 1 | -175 | 17 | -7 | -7 | 54 | 120 |
| Thuế TNDN | 4 | 1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2 | 0 | -175 | 17 | -7 | -7 | 54 | 114 |
| Tăng trưởng LNST | +891,9% | −94,6% | −139.705,7% | — | −140,2% | — | — | +108,5% |
| Biên LN ròng | 9,5% | 4,8% | -682,9% | 55,9% | -8% | -10,9% | 57,6% | 24,8% |
| 2023 | 315 | — |
| 2022 | 315 | — |
| 2021 | 315 | — |
| 2020 | 315 | — |
| 2019 | 315 | — |
| 2018 | 315 | — |
| 2017 | 315 | — |
| 2016 | 315 | — |