Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
81
Q4/2024
13
Q1/2025
3
Q2/2025
12
Q3/2025
8
Q4/2025
98
Q1/2026
2
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 209 | 584 | 204 | 223 | 321 | 544 | 188 | 276 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 209 | 584 | 204 | 223 | 321 | 544 | 188 | 276 |
| Giá vốn hàng bán | 185 | 522 | 183 | 196 | 296 | 511 | 167 | 241 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 62 | 21 | 27 | 24 | 33 | 21 | 35 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 79 | 4 | 5 | 6 | 4 | 95 | 6 | 7 |
| Chi phí tài chính | 3 | 4 | 5 | 5 | 4 | 6 | 9 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 0 | 5 | 5 | 4 | 6 | 9 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 15 | 9 | 5 | 7 | 12 | 8 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 29 | 8 | 8 | 7 | 13 | 8 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 82 | 18 | 4 | 16 | 10 | 97 | 3 | 14 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 82 | 18 | 4 | 15 | 10 | 99 | 3 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 5 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 5 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 81 | 13 | 3 | 12 | 8 | 98 | 2 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 81 | 13 | 3 | 12 | 8 | 98 | 2 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.