Thông tin cơ bản
934 D2 - Đường D. Khu Công nghiệp Cát Lái (Cụm 2), Phường Cát Lái, TP.HCM · www.catloi.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.070 | 1.929 | 1.900 | 2.142 | 2.305 | 2.971 | 3.692 | 4.136 |
| Giá vốn hàng bán | 1.757 | 1.623 | 1.628 | 1.849 | 1.990 | 2.634 | 3.285 | 3.721 |
| Lợi nhuận gộp | 313 | 306 | 272 | 294 | 315 | 337 | 407 | 415 |
| Chi phí bán hàng | 31 | 32 | 24 | 27 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4.13699,8%
Doanh thu tài chính80,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 262 | 105 |
| 2024 | 262 | 105 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 32 |
| 35 |
| 45 |
| 32 |
| Chi phí quản lý | 74 | 73 | 61 | 76 | 78 | 78 | 113 | 99 |
| Lợi nhuận trước thuế | 187 | 177 | 161 | 178 | 176 | 181 | 190 | 228 |
| Thuế TNDN | 39 | 37 | 33 | 36 | 35 | 37 | 40 | 46 |
| Lợi nhuận sau thuế | 149 | 141 | 129 | 142 | 140 | 144 | 150 | 182 |
| Tăng trưởng LNST | +39,8% | −5,4% | −8,3% | +10,3% | −1,2% | +2,5% | +4,3% | +21,2% |
| Biên LN ròng | 7,2% | 7,3% | 6,8% | 6,6% | 6,1% | 4,8% | 4,1% | 4,4% |
| 2023 |
262 |
92 |
| 2022 | 262 | 66 |
| 2021 | 262 | 79 |
| 2020 | 262 | 79 |
| 2019 | 262 | 79 |
| 2018 | 262 | 79 |
| 2017 | 131 | 26 |
| 2016 | 131 | 46 |