Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
45
Q4/2024
27
Q1/2025
41
Q2/2025
38
Q3/2025
51
Q4/2025
53
Q1/2026
35
Q2/2026
61
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 881 | 975 | 953 | 1.072 | 1.001 | 1.110 | 1.034 | 1.147 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 881 | 975 | 953 | 1.072 | 1.001 | 1.110 | 1.034 | 1.147 |
| Giá vốn hàng bán | 795 | 852 | 856 | 974 | 901 | 990 | 934 | 1.011 |
| Lợi nhuận gộp | 86 | 123 | 97 | 98 | 100 | 120 | 100 | 136 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 13 | 25 | 16 | 18 | 14 | 15 | 21 | 23 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 6 | 6 | 5 | 3 | 6 | 9 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 15 | 8 | 10 | 8 | 7 | 6 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 49 | 24 | 26 | 16 | 33 | 30 | 29 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 56 | 36 | 51 | 47 | 64 | 66 | 44 | 77 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 57 | 37 | 51 | 47 | 64 | 66 | 44 | 77 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 9 | 10 | 9 | 13 | 14 | 9 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 9 | 10 | 9 | 13 | 14 | 9 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 45 | 27 | 41 | 38 | 51 | 53 | 35 | 61 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 45 | 27 | 41 | 38 | 51 | 53 | 35 | 61 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.