Thông tin cơ bản
Đường Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP.HCM · www.catlaiport.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 378 | 350 | 386 | 264 | 264 | 306 | 323 | 400 |
| Giá vốn hàng bán | 247 | 226 | 264 | 157 | 139 | 176 | 183 | 255 |
| Lợi nhuận gộp | 131 | 124 | 122 | 107 | 125 | 130 | 139 | 145 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần40098,5%
Doanh thu tài chính61,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 340 | 91 |
| 2024 | 340 | 90 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 2 |
| 1 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 19 | 19 | 21 | 20 | 24 | 25 | 32 | 33 |
| Lợi nhuận trước thuế | 115 | 113 | 115 | 98 | 112 | 121 | 124 | 128 |
| Thuế TNDN | 23 | 23 | 16 | 14 | 22 | 23 | 25 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế | 92 | 90 | 99 | 85 | 91 | 99 | 99 | 103 |
| Tăng trưởng LNST | +10% | −1,7% | +9,2% | −13,9% | +6,8% | +8,7% | +0,7% | +4% |
| Biên LN ròng | 24,3% | 25,8% | 25,5% | 32,1% | 34,4% | 32,2% | 30,7% | 25,8% |
| 2023 | 340 | 124 |
| 2022 | 340 | 81 |
| 2021 | 340 | 76 |
| 2020 | 340 | 76 |
| 2019 | 340 | 76 |
| 2018 | 340 | 68 |
| 2017 | 340 | 60 |
| 2016 | 340 | 58 |