Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
27
Q4/2024
24
Q1/2025
26
Q2/2025
25
Q3/2025
29
Q4/2025
18
Q1/2026
28
Q2/2026
22
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 74 | 94 | 74 | 127 | 105 | 93 | 88 | 100 |
| Doanh thu thuần | 74 | 94 | 74 | 127 | 105 | 93 | 88 | 100 |
| Giá vốn hàng bán | 36 | 62 | 39 | 88 | 65 | 63 | 49 | 60 |
| Lợi nhuận gộp | 38 | 31 | 35 | 40 | 40 | 30 | 39 | 39 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 7 | 6 | 9 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 35 | 27 | 32 | 33 | 36 | 22 | 35 | 29 |
| Thu nhập khác | 0 | 4 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 4 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 35 | 31 | 33 | 34 | 39 | 22 | 36 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 6 | 6 | 7 | 7 | 4 | 7 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 6 | 6 | 7 | 7 | 4 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 28 | 25 | 26 | 27 | 31 | 18 | 29 | 23 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 27 | 24 | 26 | 25 | 29 | 18 | 28 | 22 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.