Thông tin cơ bản
Thôn Bình An, xã Chân Mây – Lăng Cô, Thành phố Huế, Việt Nam · www.chanmayport.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 146 | 175 | 137 | 167 | 182 | 227 | 383 | 327 |
| Giá vốn hàng bán | 93 | 117 | 94 | 129 | 143 | 182 | 293 | 229 |
| Lợi nhuận gộp | 52 | 59 | 43 | 38 | 39 | 45 | 90 | 98 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 2 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần32799,4%
Doanh thu tài chính20,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 324 | 5 |
| 2024 | 324 | 7 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 3 |
| 3 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 25 | 27 | 27 | 28 | 30 | 33 | 46 | 55 |
| Lợi nhuận trước thuế | 28 | 32 | 16 | 2 | -9 | -7 | 28 | 30 |
| Thuế TNDN | 6 | 7 | 2 | 0 | — | 0 | 3 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 22 | 25 | 14 | 2 | -9 | -7 | 26 | 24 |
| Tăng trưởng LNST | +3,7% | +11,7% | −45,4% | −86,5% | −605,4% | — | — | −6,8% |
| Biên LN ròng | 15,4% | 14,3% | 10% | 1,1% | -5,1% | -3,3% | 6,7% | 7,3% |
| 2023 | 324 | 1 |
| 2022 | 324 | 0 |
| 2021 | 324 | 0 |
| 2020 | 324 | 16 |
| 2019 | 324 | 0 |
| 2018 | 324 | 0 |
| 2017 | 324 | — |
| 2016 | 309 | 6 |