Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
11
Q1/2025
10
Q2/2025
5
Q3/2025
3
Q4/2025
5
Q1/2026
11
Q2/2026
9
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 92 | 94 | 94 | 66 | 73 | 115 | 124 | 113 |
| Doanh thu thuần | 92 | 94 | 94 | 66 | 73 | 115 | 124 | 113 |
| Giá vốn hàng bán | 69 | 65 | 67 | 49 | 48 | 82 | 94 | 90 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 29 | 27 | 17 | 25 | 33 | 30 | 23 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 13 | 16 | 10 | 16 | 15 | 16 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 12 | 7 | 4 | 7 | 14 | 11 | 8 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 12 | 7 | 4 | 6 | 14 | 11 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 10 | 5 | 3 | 5 | 11 | 9 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 10 | 5 | 3 | 5 | 11 | 9 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.