Thông tin cơ bản
Tầng 12 Tòa nhà Văn phòng Intracom 2, Số 33 Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội · www.cavicocms.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 281 | 322 | 278 | 187 | 160 | 98 | 202 | 341 |
| Giá vốn hàng bán | 254 | 283 | 273 | 185 | 147 | 88 | 187 | 302 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 38 | 5 | 2 | 13 | 10 | 15 | 39 |
| Chi phí quản lý | 23 | 31 | 19 | 13 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần34195,8%
Doanh thu tài chính154,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 255 | — |
| 2024 | 255 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 18 |
| 13 |
| 13 |
| 16 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 6 | -11 | 16 | 1 | 3 | 7 | 35 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | -0 | 4 | -14 | 15 | 0 | 1 | 5 | 28 |
| Tăng trưởng LNST | −105,8% | — | −439,6% | — | −99,8% | +3.807,7% | +270,5% | +461% |
| Biên LN ròng | -0,1% | 1,3% | -5% | 7,8% | 0% | 1,4% | 2,5% | 8,2% |
| 2023 |
255 |
— |
| 2022 | 255 | — |
| 2021 | 172 | 1 |
| 2020 | 172 | — |
| 2019 | 172 | 9 |
| 2018 | 172 | — |
| 2017 | 172 | — |
| 2016 | 172 | 17 |