Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
1
Q1/2025
2
Q2/2025
2
Q3/2025
5
Q4/2025
22
Q1/2026
3
Q2/2026
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 70 | 69 | 57 | 79 | 67 | 137 | 69 | 96 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Doanh thu thuần | 70 | 69 | 57 | 79 | 67 | 137 | 69 | 93 |
| Giá vốn hàng bán | 67 | 65 | 51 | 76 | 60 | 114 | 63 | 90 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 4 | 6 | 3 | 7 | 23 | 6 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 0 | 4 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 3 | −2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 3 | −2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | −1 | 1 | 3 | 31 | 1 | 2 |
| Thu nhập khác | 2 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 2 | −2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 1 | 4 | 1 | 4 | −8 | 2 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 2 | 3 | 2 | 7 | 23 | 3 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 19 | 3 | −1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 22 | 3 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.