Thông tin cơ bản
Tòa nhà COMECO - 549 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP.HCM · www.comeco.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4.242 | 4.204 | 2.899 | 2.660 | 4.816 | 4.342 | 4.107 | 3.652 |
| Giá vốn hàng bán | 3.977 | 3.997 | 2.721 | 2.483 | 4.683 | 4.155 | 3.908 | 3.462 |
| Lợi nhuận gộp | 265 | 206 | 178 | 177 | 132 | 188 | 198 | 191 |
| Chi phí bán hàng | 138 | 130 | 126 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3.65399,9%
Doanh thu tài chính20,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 141 | 21 |
| 2024 | 141 | 21 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 119 |
| 122 |
| 144 |
| 149 |
| 146 |
| Chi phí quản lý | 17 | 14 | 15 | 14 | 16 | 17 | 18 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 113 | 64 | 46 | 50 | 1 | 43 | 34 | 36 |
| Thuế TNDN | 22 | 13 | 9 | 10 | -0 | 8 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 90 | 51 | 37 | 40 | 1 | 34 | 27 | 29 |
| Tăng trưởng LNST | −5,1% | −43,5% | −27,4% | +8,5% | −96,8% | +2.595,2% | −22% | +7,8% |
| Biên LN ròng | 2,1% | 1,2% | 1,3% | 1,5% | 0% | 0,8% | 0,7% | 0,8% |
| 2023 | 141 | 21 |
| 2022 | 141 | 28 |
| 2021 | 141 | — |
| 2020 | 141 | 28 |
| 2019 | 141 | 99 |
| 2018 | 141 | 28 |
| 2017 | 141 | 43 |
| 2016 | 141 | 70 |