Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
12
Q1/2025
3
Q2/2025
3
Q3/2025
6
Q4/2025
17
Q1/2026
4
Q2/2026
19
Q3/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 959 | 905 | 865 | 926 | 956 | 1.023 | 1.368 | 1.327 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 959 | 905 | 865 | 926 | 956 | 1.023 | 1.368 | 1.327 |
| Giá vốn hàng bán | 916 | 857 | 819 | 876 | 910 | 931 | 1.319 | 1.274 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 48 | 46 | 50 | 46 | 92 | 49 | 53 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 25 | 40 | 39 | 40 | 27 | 74 | 26 | 40 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 5 | 4 | 3 | −2 | 12 | 1 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 15 | 3 | 4 | 7 | 22 | 6 | 23 | 7 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 15 | 3 | 4 | 7 | 21 | 6 | 23 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 4 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 4 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 4 | 19 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 4 | 19 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.