Thông tin cơ bản
Tầng 4 - Số 183 Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội · www.crvgroup.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 307 | 912 | 2.304 | 3.164 | 762 |
| Giá vốn hàng bán | 127 | 604 | 1.547 | 1.867 | 451 |
| Lợi nhuận gộp | 180 | 308 | 757 | 1.297 | 310 |
| Chi phí bán hàng | 16 | 39 | 136 | 254 | 88 |
| Chi phí quản lý | 22 | 30 | 37 | 91 | 45 |
| Lợi nhuận trước thuế | 486 | 554 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần76292%
Doanh thu tài chính668%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 6.724 | 854 |
| 2024 | 6.724 | 67 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 930 |
| 948 |
| 233 |
| Thuế TNDN | 98 | 114 | 190 | 192 | 58 |
| Lợi nhuận sau thuế | 389 | 440 | 740 | 757 | 174 |
| Tăng trưởng LNST | — | +13,3% | +68,2% | +2,2% | −76,9% |
| Biên LN ròng | 126,7% | 48,2% | 32,1% | 23,9% | 22,9% |
| 2023 | 6.724 | 471 |
| 2022 | 6.724 | 1.015 |
| 2021 | 6.592 | — |