Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
44
Q4/2024
122
Q1/2025
118
Q2/2025
25
Q3/2025
21
Q4/2025
11
Q1/2026
20
Q2/2026
31
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 465 | 535 | 499 | 163 | 73 | 25 | 69 | 57 |
| Doanh thu thuần | 465 | 535 | 499 | 163 | 73 | 25 | 69 | 57 |
| Giá vốn hàng bán | 302 | 319 | 302 | 99 | 32 | 19 | 25 | 33 |
| Lợi nhuận gộp | 163 | 216 | 197 | 65 | 41 | 6 | 44 | 24 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 13 | 14 | 11 | 16 | 25 | 29 | 21 |
| Chi phí tài chính | 7 | 6 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 6 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 40 | 49 | 38 | 23 | 15 | 13 | 19 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 16 | 14 | 11 | 13 | 8 | 13 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 107 | 157 | 155 | 37 | 29 | 10 | 42 | 38 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 33 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 9 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −33 | 0 | −2 | 1 | 0 | 2 | −9 | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | 0 | 8 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 74 | 158 | 152 | 38 | 29 | 13 | 33 | 37 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 35 | 47 | 35 | 15 | 26 | 22 | 15 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −6 | −11 | −1 | −2 | −18 | −20 | −3 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 30 | 36 | 34 | 14 | 8 | 2 | 13 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 44 | 122 | 118 | 25 | 21 | 11 | 20 | 31 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 44 | 122 | 118 | 25 | 21 | 11 | 20 | 31 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.