Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
6
Q4/2024
-5
Q1/2025
10
Q2/2025
6
Q3/2025
17
Q4/2025
29
Q1/2026
1
Q2/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 246 | 170 | 100 | 250 | 215 | 315 | 81 | 121 |
| Doanh thu thuần | 246 | 170 | 100 | 250 | 215 | 315 | 81 | 121 |
| Giá vốn hàng bán | 216 | 145 | 64 | 216 | 158 | 227 | 58 | 96 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 24 | 36 | 34 | 58 | 88 | 24 | 25 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 3 | 4 | 6 | 7 | 8 | 8 | 8 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 4 | 6 | 7 | 8 | 8 | 8 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 18 | 7 | 10 | 15 | 18 | 6 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 11 | 5 | 8 | 5 | 9 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | −6 | 18 | 10 | 31 | 55 | 3 | 6 |
| Thu nhập khác | 5 | −1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 7 | −3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | −4 | 20 | 12 | 31 | 55 | 3 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 4 | 2 | 7 | 11 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | −1 | 0 | 1 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 4 | 3 | 6 | 12 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | −5 | 15 | 9 | 24 | 43 | 2 | 5 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 0 | 5 | 4 | 8 | 14 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | −5 | 10 | 6 | 17 | 29 | 1 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.