Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
7
Q1/2025
13
Q2/2025
16
Q3/2025
-5
Q4/2025
59
Q1/2026
11
Q2/2026
10
Q3/2026
-4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.100 | 2.360 | 2.320 | 1.987 | 1.830 | 2.312 | 2.215 | 1.039 |
| Doanh thu thuần | 2.100 | 2.360 | 2.320 | 1.987 | 1.830 | 2.312 | 2.215 | 1.039 |
| Giá vốn hàng bán | 1.928 | 2.270 | 2.188 | 1.950 | 1.728 | 2.264 | 2.168 | 1.011 |
| Lợi nhuận gộp | 172 | 90 | 132 | 38 | 102 | 48 | 47 | 28 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Chi phí tài chính | 5 | 7 | 8 | 8 | 8 | 8 | 6 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 7 | 8 | 8 | 8 | 8 | 6 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 158 | 67 | 106 | 37 | 20 | 33 | 37 | 32 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 16 | 19 | −6 | 75 | 7 | 7 | −5 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 5 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 16 | 20 | −6 | 75 | 13 | 13 | −5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 3 | 4 | −1 | 15 | 3 | 3 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 4 | −1 | 15 | 3 | 3 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 13 | 16 | −5 | 59 | 11 | 10 | −4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 13 | 16 | −5 | 59 | 11 | 10 | −4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.