Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
35
Q1/2025
11
Q2/2025
12
Q3/2025
6
Q4/2025
9
Q1/2026
12
Q2/2026
18
Q3/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 454 | 83 | 145 | 90 | 266 | 56 | 165 | 38 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 454 | 83 | 145 | 90 | 266 | 56 | 165 | 38 |
| Giá vốn hàng bán | 363 | 59 | 123 | 68 | 220 | 42 | 121 | 20 |
| Lợi nhuận gộp | 91 | 25 | 22 | 22 | 46 | 15 | 44 | 18 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 4 | 4 | 5 | 7 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 30 | 7 | 3 | 11 | 23 | 7 | 5 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 44 | 14 | 16 | 8 | 15 | 4 | 34 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 | −13 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | −2 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | −12 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 44 | 14 | 15 | 8 | 15 | 15 | 23 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 3 | 3 | 1 | 5 | 3 | 5 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 9 | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 35 | 11 | 12 | 6 | 9 | 12 | 18 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 35 | 11 | 12 | 6 | 9 | 12 | 18 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.