Thông tin cơ bản
Tầng 1 đến tầng 4 - Tòa nhà N02-T2 Khu Đoàn Ngoại giao, Phường Xuân Đỉnh, TP.Hà Nội · www.vbse.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 653 | 505 | 609 | 1.065 | 872 | 1.144 | 1.032 | 2.096 |
| Lợi nhuận trước thuế | 182 | 140 | 151 | 482 | 79 | 231 | 287 | 715 |
| Thuế TNDN | 31 | 25 | 22 | 95 | 8 | 43 | 56 | 137 |
| Lợi nhuận sau thuế | 151 | 115 | 128 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động2.09699,9%
Cổ tức, lãi tiền gửi20,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.127 | — |
| 2024 | 1.487 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 387 |
| 71 |
| 187 |
| 231 |
| 577 |
| Tăng trưởng LNST | +37,1% | −23,8% | +11,7% | +201,5% | −81,6% | +163,7% | +23,3% | +149,9% |
| Biên LN ròng | 23,1% | 22,7% | 21% | 36,3% | 8,1% | 16,4% | 22,4% | 27,5% |
| 2023 | 1.487 | — |
| 2022 | 1.487 | — |
| 2021 | 1.064 | — |
| 2020 | 1.064 | — |
| 2019 | 1.064 | 106 |
| 2018 | 1.064 | — |
| 2017 | 977 | — |
| 2016 | 904 | — |