Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
4
Q2/2025
4
Q3/2025
5
Q4/2025
5
Q1/2026
6
Q2/2026
4
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 609 | 547 | 572 | 579 | 608 | 583 | 634 | 592 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 609 | 547 | 572 | 579 | 608 | 583 | 634 | 592 |
| Giá vốn hàng bán | 555 | 520 | 525 | 548 | 569 | 552 | 602 | 549 |
| Lợi nhuận gộp | 55 | 27 | 47 | 31 | 39 | 31 | 31 | 43 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 15 | 3 | 7 | 1 | 2 | 3 | 0 | 18 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 36 | 19 | 34 | 24 | 32 | 19 | 25 | 23 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 4 | 6 | 6 | 5 | 7 | 5 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 5 | 5 | 6 | 6 | 7 | 5 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 | 4 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.