Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
21
Q4/2024
10
Q1/2025
24
Q2/2025
21
Q3/2025
14
Q4/2025
16
Q1/2026
20
Q2/2026
20
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 115 | 128 | 106 | 120 | 111 | 122 | 110 | 119 |
| Doanh thu thuần | 115 | 128 | 106 | 120 | 111 | 122 | 110 | 119 |
| Giá vốn hàng bán | 54 | 73 | 46 | 61 | 56 | 66 | 54 | 55 |
| Lợi nhuận gộp | 61 | 55 | 59 | 60 | 54 | 56 | 56 | 64 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí tài chính | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 | 4 | 4 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 | 4 | 4 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 13 | 10 | 10 | 15 | 12 | 10 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 20 | 12 | 17 | 16 | 16 | 12 | 19 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 34 | 19 | 35 | 31 | 21 | 25 | 31 | 32 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −1 | −1 | 0 | 1 | −1 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 32 | 18 | 35 | 31 | 22 | 24 | 30 | 30 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 4 | 7 | 6 | 5 | 5 | 6 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 4 | 7 | 6 | 5 | 5 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 25 | 14 | 27 | 24 | 18 | 19 | 24 | 24 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 21 | 10 | 24 | 21 | 14 | 16 | 20 | 20 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.