Thông tin cơ bản
Số 47 - Đường D9 - Khu dân cư đường Võ Thị Sáu, Khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai. · www.d2d.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 283 | 764 | 357 | 472 | 131 | 195 | 346 | 781 |
| Giá vốn hàng bán | 194 | 289 | 104 | 161 | 93 | 149 | 191 | 417 |
| Lợi nhuận gộp | 88 | 475 | 254 | 311 | 38 | 45 | 155 | 364 |
| Chi phí quản lý | 33 | 57 | 51 | 52 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần78199,2%
Doanh thu tài chính60,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 303 | 254 |
| 2024 | 303 | 263 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 31 |
| 29 |
| 45 |
| 71 |
| Lợi nhuận trước thuế | 118 | 469 | 337 | 303 | 21 | 32 | 111 | 301 |
| Thuế TNDN | 24 | 94 | 69 | 61 | 4 | 6 | 22 | 61 |
| Lợi nhuận sau thuế | 94 | 375 | 268 | 243 | 17 | 26 | 88 | 240 |
| Tăng trưởng LNST | +25,2% | +297,6% | −28,5% | −9,5% | −92,9% | +49,9% | +242,5% | +172% |
| Biên LN ròng | 33,4% | 49,1% | 75% | 51,4% | 13,1% | 13,2% | 25,5% | 30,7% |
| 2023 | 303 | 90 |
| 2022 | 303 | 106 |
| 2021 | 303 | 106 |
| 2020 | 303 | 96 |
| 2019 | 214 | 16 |
| 2018 | 107 | 48 |
| 2017 | 107 | 16 |
| 2016 | 107 | 38 |