Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
91
Q1/2025
8
Q2/2025
207
Q3/2025
18
Q4/2025
6
Q1/2026
5
Q2/2026
3
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 266 | 92 | 552 | 102 | 36 | 44 | 42 | 39 |
| Doanh thu thuần | 266 | 92 | 552 | 102 | 36 | 44 | 42 | 39 |
| Giá vốn hàng bán | 129 | 73 | 269 | 57 | 17 | 24 | 28 | 26 |
| Lợi nhuận gộp | 138 | 19 | 282 | 44 | 18 | 20 | 14 | 12 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | −3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 9 | 27 | 23 | 11 | 14 | 11 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 115 | 11 | 261 | 23 | 7 | 6 | 3 | 5 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 2 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 0 | −2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 113 | 11 | 259 | 23 | 9 | 7 | 3 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 23 | 2 | 52 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 3 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 22 | 2 | 52 | 5 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 91 | 8 | 207 | 18 | 6 | 5 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 91 | 8 | 207 | 18 | 6 | 5 | 3 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.