Thông tin cơ bản
Tổ 35 thị trấn Đông Anh - Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 50 | 52 | 47 | 36 | 45 | 36 | 38 | 49 |
| Giá vốn hàng bán | 43 | 45 | 43 | 34 | 44 | 31 | 35 | 39 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 7 | 4 | 3 | 1 | 5 | 4 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần49100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 10 | — |
| 2024 | 10 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 4 | 5 | 5 | 4 | 5 | 7 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | -1 | -3 | -4 | -6 | -2 | -2 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | -1 | -3 | -4 | -6 | -2 | -2 | 4 |
| Tăng trưởng LNST | −91,9% | −381,1% | — | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | 0,7% | -1,8% | -5,9% | -9,9% | -14,3% | -5,6% | -5,1% | 7,4% |
| 2023 |
10 |
— |
| 2022 | 10 | — |
| 2021 | 10 | — |
| 2020 | 10 | — |
| 2019 | 10 | — |
| 2018 | 10 | — |
| 2017 | 10 | — |
| 2016 | 10 | — |