Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2024) và giá hiện tại.
Q1/2015
-1
Q2/2015
-3
Q3/2015
-1
Q4/2015
-1
Q2/2021
—
Q2/2022
-3
Q2/2023
—
Q2/2024
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2015 | Q2/2015 | Q3/2015 | Q4/2015 | Q2/2021 | Q2/2022 | Q2/2023 | Q2/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 7 | 11 | 9 | 14 | — | 21 | — | — |
| Doanh thu thuần | 7 | 11 | 9 | 14 | — | 21 | — | — |
| Giá vốn hàng bán | 7 | 12 | 9 | 13 | — | 21 | — | — |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 1 | — | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | — | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | 1 | 2 | — | 2 | — | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | −3 | −1 | −1 | — | −3 | — | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | −3 | −1 | −1 | — | −3 | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | −3 | −1 | −1 | — | −3 | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −1 | −3 | −1 | −1 | — | −3 | — | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.