Thông tin cơ bản
78 Pasteur, Phường Hải Châu
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 58 | 63 | 52 | 58 | 64 | 57 | 67 | 58 |
| Giá vốn hàng bán | 42 | 46 | 36 | 42 | 45 | 41 | 49 | 42 |
| Lợi nhuận gộp | 16 | 17 | 16 | 16 | 19 | 16 | 18 | 15 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 5 | 5 | 6 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần6097,2%
Doanh thu tài chính22,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 19 | 2 |
| 2024 | 19 | 2 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 6 |
| 6 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 7 | 7 | 8 | 7 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 6 | 6 | 6 | 4 | 4 | 4 | 3 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 5 | 5 | 5 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Tăng trưởng LNST | −1,1% | −0,5% | +5,4% | +2,4% | −42,1% | +11,2% | −0,7% | −14,8% |
| Biên LN ròng | 7,9% | 7,3% | 9,3% | 8,5% | 4,5% | 5,6% | 4,7% | 4,7% |
| 2023 | 19 | — |
| 2022 | 15 | 2 |
| 2021 | 15 | 2 |
| 2020 | 15 | 2 |
| 2019 | 15 | — |
| 2018 | 15 | 2 |
| 2017 | 15 | 5 |
| 2016 | 15 | — |