Thông tin cơ bản
Số 35 Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, TP. Bắc Ninh, Việt Nam · www.dabaco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 6.674 | 7.187 | 10.022 | 10.813 | 11.558 | 11.110 | 13.574 | 14.898 |
| Giá vốn hàng bán | 5.596 | 6.020 | 7.464 | 8.960 | 10.598 | 9.996 | 11.640 | 12.151 |
| Lợi nhuận gộp | 1.079 | 1.167 | 2.558 | 1.853 | 960 | 1.114 | 1.933 | 2.747 |
| Chi phí bán hàng | 258 | 268 | 380 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần15.10999,5%
Doanh thu tài chính780,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.849 | — |
| 2024 | 3.347 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 405 |
| 403 |
| 432 |
| 469 |
| 510 |
| Chi phí quản lý | 281 | 294 | 339 | 344 | 344 | 356 | 392 | 448 |
| Lợi nhuận trước thuế | 393 | 345 | 1.554 | 980 | 79 | 98 | 854 | 1.623 |
| Thuế TNDN | 33 | 40 | 154 | 150 | 74 | 73 | 85 | 117 |
| Lợi nhuận sau thuế | 360 | 305 | 1.400 | 830 | 5 | 25 | 769 | 1.507 |
| Tăng trưởng LNST | +80% | −15,3% | +358,9% | −40,8% | −99,4% | +381,4% | +2.975,4% | +95,9% |
| Biên LN ròng | 5,4% | 4,2% | 14% | 7,7% | 0% | 0,2% | 5,7% | 10,1% |
| 2023 | 2.420 | — |
| 2022 | 2.420 | — |
| 2021 | 1.152 | 227 |
| 2020 | 1.048 | 203 |
| 2019 | 911 | — |
| 2018 | 828 | 83 |
| 2017 | 828 | 1 |
| 2016 | 753 | 37 |