Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
239
Q1/2025
508
Q2/2025
507
Q3/2025
343
Q4/2025
149
Q1/2026
374
Q2/2026
289
Q3/2026
200
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3.386 | 3.750 | 3.848 | 5.022 | 2.351 | 4.308 | 4.262 | 5.318 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | −225 | 141 | 28 | 180 | −276 | 184 | 10 | 180 |
| Doanh thu thuần | 3.611 | 3.609 | 3.820 | 4.841 | 2.627 | 4.124 | 4.253 | 5.138 |
| Giá vốn hàng bán | 3.081 | 2.792 | 2.995 | 4.189 | 2.175 | 3.433 | 3.599 | 4.550 |
| Lợi nhuận gộp | 530 | 817 | 825 | 652 | 452 | 691 | 653 | 588 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | 19 | 21 | 17 | 21 | 16 | 30 | 43 |
| Chi phí tài chính | 71 | 69 | 66 | 63 | 63 | 62 | 85 | 102 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 69 | 69 | 65 | 62 | 64 | 62 | 85 | 100 |
| Chi phí bán hàng | 121 | 128 | 128 | 128 | 126 | 136 | 149 | 150 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 101 | 107 | 117 | 117 | 107 | 114 | 134 | 142 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −1 | 0 | −3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 257 | 531 | 532 | 362 | 180 | 395 | 317 | 237 |
| Thu nhập khác | 10 | 5 | 5 | 4 | 7 | 7 | 9 | 5 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 10 | 5 | 4 | 4 | 5 | 7 | 7 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 267 | 536 | 537 | 366 | 185 | 402 | 325 | 241 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 44 | 28 | 29 | 23 | 43 | 28 | 32 | 41 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −17 | 0 | 1 | 0 | −7 | 0 | 3 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 28 | 28 | 30 | 23 | 36 | 28 | 35 | 41 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 239 | 508 | 507 | 343 | 149 | 374 | 289 | 200 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 239 | 508 | 507 | 343 | 149 | 374 | 289 | 200 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.