Thông tin cơ bản
498 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai · www.bidiphar.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.401 | 1.262 | 1.257 | 1.559 | 1.555 | 1.652 | 1.728 | 1.865 |
| Giá vốn hàng bán | 973 | 847 | 766 | 936 | 787 | 853 | 895 | 981 |
| Lợi nhuận gộp | 428 | 415 | 491 | 623 | 768 | 799 | 833 | 884 |
| Chi phí bán hàng | 174 | 170 | 221 | 278 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.94798,7%
Doanh thu tài chính251,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 945 | 186 |
| 2024 | 936 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 357 |
| 376 |
| 404 |
| 418 |
| Chi phí quản lý | 68 | 84 | 89 | 127 | 137 | 126 | 123 | 140 |
| Lợi nhuận trước thuế | 201 | 174 | 193 | 232 | 299 | 320 | 325 | 346 |
| Thuế TNDN | 38 | 32 | 35 | 43 | 55 | 51 | 50 | 54 |
| Lợi nhuận sau thuế | 163 | 142 | 158 | 189 | 244 | 269 | 275 | 292 |
| Tăng trưởng LNST | −0,8% | −12,7% | +11% | +19,8% | +28,8% | +10,5% | +2,3% | +6,1% |
| Biên LN ròng | 11,6% | 11,3% | 12,6% | 12,1% | 15,7% | 16,3% | 15,9% | 15,7% |
| 2023 | 749 | 150 |
| 2022 | 749 | — |
| 2021 | 576 | 76 |
| 2020 | 524 | 79 |
| 2019 | 524 | 79 |
| 2018 | 524 | 79 |
| 2017 | 524 | 105 |
| 2016 | 524 | 37 |