Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
61
Q1/2025
81
Q2/2025
90
Q3/2025
60
Q4/2025
61
Q1/2026
80
Q2/2026
89
Q3/2026
84
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 515 | 457 | 495 | 457 | 537 | 456 | 482 | 472 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 38 | 16 | 21 | 17 | 27 | 8 | 10 | 12 |
| Doanh thu thuần | 478 | 441 | 475 | 440 | 510 | 448 | 472 | 460 |
| Giá vốn hàng bán | 261 | 213 | 232 | 252 | 284 | 244 | 246 | 251 |
| Lợi nhuận gộp | 216 | 228 | 242 | 187 | 226 | 204 | 225 | 209 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 4 | 5 | 9 | 7 | 8 | 10 | 10 |
| Chi phí tài chính | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 100 | 93 | 133 | 88 | 104 | 100 | 105 | 97 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 56 | 47 | 7 | 24 | 62 | 22 | 26 | 23 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 14 | 8 | 4 | −8 | 9 | 10 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 74 | 97 | 108 | 72 | 72 | 95 | 109 | 106 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận khác | −4 | −2 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | −4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 71 | 96 | 107 | 71 | 72 | 95 | 108 | 101 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 15 | 14 | 17 | 12 | 13 | 15 | 18 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −5 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 15 | 17 | 12 | 11 | 15 | 19 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 61 | 81 | 90 | 60 | 61 | 80 | 89 | 84 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 61 | 81 | 90 | 60 | 61 | 80 | 89 | 84 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.