Thông tin cơ bản
Số 6A3 - Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long · www.bepharco.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 776 | 786 | 836 | 612 | 755 | 812 | 868 | 860 |
| Giá vốn hàng bán | 597 | 599 | 625 | 427 | 503 | 502 | 522 | 522 |
| Lợi nhuận gộp | 180 | 187 | 212 | 185 | 251 | 310 | 346 | 338 |
| Chi phí bán hàng | 98 | 105 | 133 | 137 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần91499,3%
Doanh thu tài chính70,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 220 | — |
| 2024 | 205 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 162 |
| 192 |
| 237 |
| 230 |
| Chi phí quản lý | 57 | 51 | 47 | 36 | 53 | 50 | 60 | 64 |
| Lợi nhuận trước thuế | 26 | 31 | 17 | 18 | 51 | 23 | 20 | 24 |
| Thuế TNDN | 5 | 5 | 3 | 5 | 10 | 6 | 8 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế | 21 | 26 | 14 | 13 | 41 | 17 | 12 | 14 |
| Tăng trưởng LNST | −25% | +21,1% | −44,4% | −10,6% | +217,8% | −56,9% | −29,8% | +17,5% |
| Biên LN ròng | 2,7% | 3,3% | 1,7% | 2,1% | 5,4% | 2,2% | 1,4% | 1,7% |
| 2023 | 163 | — |
| 2022 | 142 | — |
| 2021 | 142 | 0 |
| 2020 | 135 | 1 |
| 2019 | 135 | 24 |
| 2018 | 123 | 18 |
| 2017 | 123 | 12 |
| 2016 | 77 | 8 |