Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
4
Q1/2025
3
Q2/2025
8
Q3/2025
1
Q4/2025
3
Q1/2026
15
Q2/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 201 | 258 | 167 | 257 | 187 | 303 | 197 | 237 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 5 | 14 | 10 | 24 | 7 | 10 |
| Doanh thu thuần | 201 | 258 | 161 | 243 | 177 | 279 | 190 | 228 |
| Giá vốn hàng bán | 127 | 148 | 83 | 148 | 100 | 191 | 110 | 137 |
| Lợi nhuận gộp | 73 | 110 | 79 | 95 | 77 | 88 | 80 | 91 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 19 | 1 |
| Chi phí tài chính | 10 | 10 | 11 | 14 | 8 | 10 | 12 | 10 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 51 | 77 | 51 | 57 | 54 | 68 | 51 | 52 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 18 | 15 | 15 | 16 | 17 | 16 | 15 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 6 | 3 | 12 | 1 | −7 | 20 | 14 |
| Thu nhập khác | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 6 | 3 | 12 | 1 | 8 | 20 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 4 | 5 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | −1 | 1 | −1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 3 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 3 | 2 | 8 | 1 | 3 | 15 | 9 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 0 | −1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 4 | 3 | 8 | 1 | 3 | 15 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.