Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
35
Q4/2024
25
Q1/2025
41
Q2/2025
42
Q3/2025
58
Q4/2025
41
Q1/2026
49
Q2/2026
56
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 284 | 203 | 291 | 491 | 521 | 342 | 173 | 506 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 284 | 203 | 291 | 491 | 521 | 342 | 173 | 506 |
| Giá vốn hàng bán | 222 | 151 | 213 | 349 | 398 | 224 | 100 | 363 |
| Lợi nhuận gộp | 62 | 53 | 78 | 142 | 123 | 118 | 73 | 144 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Chi phí tài chính | 7 | 15 | 10 | 8 | 4 | 1 | 2 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 14 | 10 | 8 | 4 | 0 | 2 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 11 | 8 | 65 | 39 | 42 | 1 | 60 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 1 | 9 | 17 | 9 | 28 | 12 | 16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 40 | 27 | 51 | 52 | 74 | 51 | 61 | 71 |
| Thu nhập khác | 0 | 6 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 6 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 39 | 32 | 51 | 53 | 73 | 52 | 61 | 71 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 10 | 13 | 10 | 15 | 10 | 13 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | −3 | −3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 7 | 11 | 11 | 15 | 11 | 13 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 34 | 25 | 41 | 42 | 58 | 41 | 49 | 56 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 35 | 25 | 41 | 42 | 58 | 41 | 49 | 56 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.